Mục lục
- 1 Rèm tổ ong cửa nhôm là gì và dùng để làm gì?
- 2 Cấu tạo rèm tổ ong cửa nhôm: nhìn là hiểu
- 3 Phân loại rèm tổ ong hệ khung nhôm: hệ 27, 30, 32, 40 khác gì nhau?
- 4 Giá rèm tổ ong cửa nhôm tính theo m2: phụ thuộc những yếu tố nào?
- 5 Cách chọn đúng hệ khung nhôm theo nhu cầu thực tế
- 6 Câu hỏi về rèm tổ ong cửa nhôm
- 6.1 Rèm tổ ong cửa nhôm có khác rèm tổ ong thường không?
- 6.2 Nên chọn rèm tổ ong hệ 27 hay hệ 30 cho cửa sổ chung cư?
- 6.3 Rèm tổ ong hệ 32 dùng cho vị trí nào hợp nhất?
- 6.4 Khi nào cần dùng rèm tổ ong hệ 40?
- 6.5 Giá theo m2 có bao gồm lắp đặt không?
- 6.6 Muốn nhận tư vấn chọn hệ và báo giá theo kích thước thì cần cung cấp gì?
Rèm tổ ong cửa nhôm đang được nhiều chủ nhà chung cư, nhà phố và văn phòng chọn vì gọn, kín, nhìn hiện đại và hỗ trợ cách nhiệt tốt. Nhưng khi bắt đầu tìm hiểu, phần khiến nhiều người bối rối nhất lại là: hệ khung nhôm 27, 30, 32, 40 là gì và nên chọn hệ nào? Bài viết này của Vách ngăn lạnh Thu Hà sẽ giải thích dễ hiểu theo đúng nhu cầu thực tế, kèm checklist để bạn nhận báo giá theo kích thước nhanh chóng.
Rèm tổ ong cửa nhôm là gì và dùng để làm gì?

Rèm tổ ong cửa nhôm là dạng rèm/vách sử dụng tấm vải xếp nếp có cấu trúc giống tổ ong, chạy trong khung nhôm bao quanh để tạo độ kín và vận hành ổn định. Nhờ khung nhôm ôm sát, sản phẩm thường được dùng như một giải pháp che nắng – cản sáng – ngăn lạnh tại cửa nhôm kính, cửa sổ, lối đi hoặc vách chia phòng.
Cấu trúc tổ ong hoạt động của rèm tổ ong cửa nhôm (cách nhiệt, cản sáng, giảm ồn)
Điểm mạnh của rèm tổ ong nằm ở các khoang rỗng bên trong nếp vải. Các khoang này tạo lớp đệm không khí, giúp:
- Giảm truyền nhiệt: phòng mát hơn khi nắng gắt, giữ nhiệt tốt hơn khi dùng điều hòa.
- Cản sáng linh hoạt: tùy loại vải, có thể từ cản sáng vừa đến cản sáng cao.
- Hỗ trợ giảm ồn: khoang rỗng giúp hấp thụ một phần âm thanh, phù hợp căn hộ gần đường lớn.
Khi nào nên dùng cho chung cư, nhà phố, văn phòng
Bạn nên cân nhắc rèm tổ ong cửa nhôm khi cần giải pháp gọn và kín cho:
- Cửa sổ nhôm kính hướng nắng, đặc biệt phòng ngủ, phòng làm việc.
- Vách ngăn lạnh cho phòng khách – bếp hoặc khu vực cần giữ hơi điều hòa.
- Văn phòng cần riêng tư, giảm chói màn hình, vẫn giữ vẻ tối giản.
Cấu tạo rèm tổ ong cửa nhôm: nhìn là hiểu

Vải tổ ong và lớp phủ (cản sáng, chống UV, dễ vệ sinh)
Phần vải là yếu tố quyết định cảm giác sử dụng: phòng sáng hay tối, có nóng không và có dễ lau không. Khi tư vấn, Thu Hà thường hỏi 3 điểm: mức cản sáng, màu sắc, môi trường lắp đặt (bụi, ẩm, gần bếp…). Chỉ cần rõ 3 điểm này, việc chọn vải sẽ nhanh và đúng hơn.
Xem thêm: Những nguy hại của tia cực tím với sức khỏe con người
Khung nhôm, ray, phụ kiện và cơ chế vận hành
Khung nhôm tạo độ kín, giảm hở sáng và giúp tấm rèm chạy thẳng. Tùy công trình, Rèm tổ ong hệ khung nhôm sẽ có độ dày khung khác nhau (hệ 27/30/32/40). Ngoài ra còn có phụ kiện như tay nắm, dây kéo hoặc cơ chế kéo tay, tùy loại cửa và thói quen sử dụng.
Phân loại rèm tổ ong hệ khung nhôm: hệ 27, 30, 32, 40 khác gì nhau?
Nói đơn giản, số hệ (27/30/32/40) thường được hiểu là độ dày/độ lớn của khung nhôm. Hệ càng lớn thì khung càng dày, thường ưu tiên độ cứng và ổn định cho kích thước lớn. Dưới đây là cách hiểu thực tế để bạn dễ chọn:
Rèm tổ ong hệ cửa nhôm hệ 27: gọn, hợp ô cửa nhỏ

- Phù hợp: cửa sổ, ô kính nhỏ, khu vực cần gọn tối đa.
- Ưu điểm: nhìn thanh mảnh, tối ưu thẩm mỹ, tiết kiệm diện tích.
- Lưu ý: nếu làm vách quá lớn, nên cân nhắc hệ cao hơn để chắc chắn hơn.
Rèm tổ ong cửa nhôm hệ 30: cân bằng độ chắc và thẩm mỹ

- Phù hợp: cửa sổ lớn hơn, cửa đi nhỏ, khu vực dùng thường xuyên.
- Ưu điểm: cảm giác chắc chắn hơn hệ 27 nhưng vẫn gọn.
- Gợi ý: nếu bạn phân vân giữa 27 và 30, đa số trường hợp chọn 30 sẽ an tâm hơn.
Rèm tổ ong cửa nhôm hệ 32: ổn định hơn cho cửa/vách trung bình

- Phù hợp: cửa/vách trung bình, cần độ ổn định khi đóng mở nhiều.
- Ưu điểm: khung dày hơn giúp vận hành đầm tay, hạn chế rung lắc.
- Gợi ý: hợp vách ngăn lạnh vừa phải cho căn hộ.
Rèm tổ ong cửa nhôm hệ 40: cho vách lớn, ưu tiên độ cứng

- Phù hợp: vách ngăn kích thước lớn, cần độ cứng và bền.
- Ưu điểm: khung dày giúp kết cấu chắc, ổn định khi làm nhiều cánh.
- Lưu ý: hệ càng dày, tổng chi phí thường tăng theo vì vật tư và phụ kiện.
Bảng so sánh thông số chi tiết của rèm tổ ong cửa nhôm
| Tiêu chí | Hệ 27 | Hệ 30 | Hệ 32 | Hệ 40 (Xích không ray) |
| Bản rộng khung | 27mm | 30mm | 32mm | 40mm |
| Độ dày nhôm | ~0.8mm – 1.0mm | ~0.9mm – 1.1mm | ~1.0mm – 1.2mm | ~1.2mm – 1.4mm |
| Kiểu lắp đặt | Gắn trực tiếp trên kính | Lắp lọt lòng/phủ bì | Lắp lọt lòng/phủ bì | Lắp cho cửa đi lớn |
| Ray dưới | Có ray (mỏng) | Có ray (độ cao ~1cm) | Có ray | Không ray (chỉ có thanh dẫn hướng 2.5mm) |
| Độ bền khung | Trung bình | Khá | Tốt | Rất tốt |
Bạn đang có kích thước cửa/vách cụ thể? Gửi thông tin cho Vách ngăn lạnh Thu Hà để được tư vấn chọn rèm tổ ong hệ 27 / 30 / 32 / 40 đúng nhu cầu và báo giá theo m2: 0974.493.912.
Xem thêm: Các loại rèm tổ ong
Giá rèm tổ ong cửa nhôm tính theo m2: phụ thuộc những yếu tố nào?

Giá theo m2 là cách báo giá phổ biến với rèm tổ ong, nhưng để ra con số chính xác cần dựa trên cấu hình. Thay vì xem một mức giá chung, bạn nên hiểu các yếu tố làm giá thay đổi để so sánh đúng.
| Loại khung | Giá (VND/m2) |
| Rèm tổ ong hệ 27 – 1 cánh (sản xuất hoàn thiện) | 600.000 |
| Rèm tổ ong hệ 27 – 2 cánh (sản xuất hoàn thiện) | 700.000 |
| Rèm hệ 30 – 1 cánh (sản xuất hoàn thiện) | 800.000 |
| Rèm hệ 30 – 2 cánh (sản xuất hoàn thiện) | 900.000 |
| Rèm hệ 32 – 1 cánh (sản xuất hoàn thiện) | 1.000.000 |
| Rèm hệ 32 – 2 cánh (sản xuất hoàn thiện) | 1.200.000 |
| Rèm hệ 40 – 1 cánh (sản xuất hoàn thiện) | 1.200.000 |
| Rèm hệ 40 – 2 cánh (sản xuất hoàn thiện) | 1.350.000 |
| Hệ kết hợp cửa lưới chống muỗi | 1.500.000 |
Xem thêm Giá rèm tổ ong
Các yếu tố làm giá thay đổi (hệ nhôm, kích thước, loại vải, phụ kiện)
- Hệ khung nhôm: hệ 27/30/32/40 khác nhau về vật tư và độ dày.
- Kích thước và cách chia cánh: cửa rộng có thể cần chia cánh để vận hành mượt.
- Loại vải: mức cản sáng, màu sắc, lớp phủ ảnh hưởng giá.
- Phụ kiện và cơ chế kéo: loại tay nắm, ray, cơ cấu vận hành.
- Điều kiện thi công: vị trí lắp, độ phức tạp, yêu cầu thẩm mỹ.
Checklist cung cấp kích thước để nhận báo giá nhanh
Bạn chỉ cần chuẩn bị:
- Rộng x cao (cm) của ô cửa/vách.
- Vị trí lắp: cửa sổ, cửa đi, vách ngăn lạnh.
- Mong muốn: cản sáng nhiều hay vừa, màu khung (trắng/ghi/vân gỗ…).
Cách chọn đúng hệ khung nhôm theo nhu cầu thực tế

Chọn theo vị trí: cửa sổ, cửa đi, vách ngăn lạnh
- Cửa sổ nhỏ: ưu tiên gọn và kín, thường thiên về hệ 27 hoặc hệ 30.
- Cửa đi nhỏ/trung bình: chọn hệ 30 hoặc hệ 32 để chắc tay hơn khi dùng nhiều.
- Vách ngăn lạnh: nếu vách lớn, ưu tiên hệ 40 để kết cấu ổn định.
Chọn theo ưu tiên: gọn đẹp hay chắc chắn, vận hành nhẹ
- Nếu bạn ưu tiên thẩm mỹ gọn: chọn hệ nhỏ hơn (nhưng phù hợp kích thước).
- Nếu bạn ưu tiên độ bền và chắc: tăng hệ khung để ổn định hơn.
- Nếu khu vực đóng mở nhiều: ưu tiên hệ khung và phụ kiện giúp vận hành mượt.
Để tránh chọn sai hệ (tốn chi phí hoặc dùng không ưng), bạn hãy gọi Vách ngăn lạnh Thu Hà theo 0974.493.912 để được tư vấn chọn hệ 27/30/32/40 và nhận báo giá theo kích thước.
Câu hỏi về rèm tổ ong cửa nhôm
Rèm tổ ong cửa nhôm có khác rèm tổ ong thường không?
Khác biệt chính nằm ở phần khung nhôm bao quanh giúp rèm kín hơn, thẩm mỹ gọn và vận hành ổn định trong ô cửa nhôm kính. Rèm có khung thường hạn chế hở sáng tốt hơn, phù hợp cửa sổ và vách cần độ kín. Tùy công trình, bạn sẽ chọn hệ khung nhôm tương ứng.
Nên chọn rèm tổ ong hệ 27 hay hệ 30 cho cửa sổ chung cư?
Nếu cửa sổ nhỏ và bạn ưu tiên gọn, hệ 27 thường đủ dùng. Nếu cửa lớn hơn hoặc bạn muốn chắc chắn hơn khi kéo thường xuyên, hệ 30 là lựa chọn cân bằng. Trường hợp phân vân, bạn nên gửi kích thước để được tư vấn theo thực tế lắp đặt.
Rèm tổ ong hệ 32 dùng cho vị trí nào hợp nhất?
Hệ 32 thường phù hợp cửa/vách trung bình, nơi cần độ ổn định và cảm giác vận hành đầm hơn. Nó cũng là lựa chọn tốt khi bạn muốn tăng độ chắc mà vẫn không quá dày như hệ 40. Thực tế còn phụ thuộc chiều rộng ô cửa và cách chia cánh.
Khi nào cần dùng rèm tổ ong hệ 40?
Hệ 40 thường được cân nhắc cho vách ngăn lớn hoặc khu vực cần độ cứng cao. Nếu bạn muốn làm vách ngăn lạnh phòng khách – bếp với kích thước rộng, hệ 40 giúp kết cấu vững hơn. Tuy nhiên chi phí có thể cao hơn do vật tư dày và phụ kiện tương ứng.
Giá theo m2 có bao gồm lắp đặt không?
Tùy đơn vị cung cấp và phạm vi thi công. Khi nhận báo giá, bạn nên hỏi rõ: giá đã gồm đo đạc, phụ kiện, vận chuyển và lắp đặt hay chưa. Cách nhanh nhất là gửi kích thước và vị trí lắp để nhận báo giá chi tiết theo cấu hình.
Muốn nhận tư vấn chọn hệ và báo giá theo kích thước thì cần cung cấp gì?
Bạn chỉ cần cung cấp rộng x cao (cm), vị trí lắp (cửa sổ/cửa đi/vách) và nhu cầu cản sáng. Nếu có ảnh chụp ô cửa, việc tư vấn sẽ nhanh và sát thực tế hơn. Liên hệ 0974.493.912 để Thu Hà hỗ trợ ngay.
